Vitamin dùng trong Nuôi Cây Mô

 Vitamin dùng trong Nuôi Cấy Mô được thêm vào ở nhiều dạng và hàm lượng khác nhau.

Một số loại Vitamin dùng trong Nuôi Cấy Mô:

1. Vitamin B1 (Thiamine.HCl, Aneurin)

Vitamin B1 là một trong những loại Vitamin dùng trong Nuôi Cấy Mô cơ bản, quan trọng cho sự tăng trưởng của tất cả các tế bào. Vitamin B1 thường được sử dụng với nồng độ biến thiên từ 0,1-10 mg/l. Vitamin B1 là không thể thiếu và được sử dụng trong hầu hết những môi trường nuôi cấy mô và tế bào thực vật. Linsmaier và Skoog đã khẳng định vitamin B1 là cần thiết cho cho sự sinh trưởng của cây sau khi nghiên cứu kỹ lưỡng về sự có mặt của nó trong môi trường. Khi khử trùng bằng cách hấp ở nhiệt độ cao vitamin B1 bị nhiệt phân thành pyrimidin và thiazol là hai cấu tử của vitamin B1, nhưng tế bào nuôi cấy có khả năng tổng hợp lại chúng thành phân tử vitamin B1. Vì vậy không nhất thiết phải khử trùng bằng phương thức khác như lọc chẳng hạn.

2. Vitamin B6 (Pyridoxine, Adermin)

Là tiền chất của pyridoxal-phosphate-cofactor của các nhóm enzyme như carboxylase và transaminase. Khi khử trùng ở nhiệt độ cao phản ứng xảy ra như sau: Pyridoxin + Phosphat → Pyridoxalphosphate. Pyridoxine được sử dụng với nồng độ 0,1-10 mg/l.

3. Myo-Inositol (Bios I)

Có vai trò trong sinh tổng hợp thành tế bào, cụ thể là sinh tổng hợp acid polygalacturonic và pectine. Inositol là chất bền vững khi khử trùng. Thường được sử dụng ở nồng độ cao 100 ppm. Khi phân tích thành phần của nước dừa người ta thu được inositol trong một phân đoạn trung tính. Myo-inositol thường được pha chung với dung dịch stock của vitamin. Mặc dù đây là một carbohydrate chứ không phải là vitamin, nó cũng được chứng minh kích thích cho sự tăng trưởng của tế bào đa số loài thực vật. Người ta cho rằng myo-inositol được phân tách ra thành acid ascorbic và peptine và được đồng hóa thành phosphoinositide và phosphatidylinositol có vai trò quan trọng trong sự phân chia tế bào. Myo-inositol thường được sử dụng trong môi trường nuôi cấy mô và tế bào thực vật ở nồng độ 50-5000 mg/l.

4. Vitamin B2 (Riboflavin, Lactoflavin)

Có thể khử trùng bằng nhiệt, nhưng lại dễ bị ánh sáng phân huỷ. Đối với nuôi cấy sáng chỉ dùng nồng độ 0,01 ppm, nhưng đối với nuôi cấy trong tối có thể tăng lên 10-50 ppm.

5. Biotin (Bios II)

Cần thiết cho sự phân bào của một số loại mô. Chỉ sử dụng ở nồng độ rất thấp từ 0,001-0,01 ppm.

6. Acid pantothenic (Bios III, Vit B5)

Được sử dụng để làm thành phần của coenzyme A .

7. Nicotinic acid và pyridoxine

Thường được bổ sung vào môi trường nuôi cấy nhưng có thể thay thế bằng các vitamin khác cho sự sinh trưởng của tế bào ở nhiều loài. Các vitamin khác như folic acid, ascorbic acid, vitamin E (tocophenol), và ρ-aminobenzoic acid cũng được sử dụng trong nuôi cấy mô và tế bào, đặc biệt khi tế bào sinh trưởng ở mật độ quần thể rất thấp.

Để biết thêm về thông tin sản phẩm và giá cả mua hàng, quý khách vui lòng gửi về địa chỉ mail: info@visitech.vn hoặc liên hệ trực tiếp qua hotline của Công ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Việt Sinh.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Hotline: 0919.112.141
Zalo
Gọi điện ngay