CÁC LOẠI KHÁNG SINH PHỔ BIẾN ĐƯỢC SỬ DỤNG TRONG NUÔI CẤY TẾ BÀO ĐỘNG VẬT

Bình Định Mức Nâu IsolabClass A 5 đến 250 Ml Nút Nhựa

Kháng sinh trong nuôi cấy tế bào động vật như một lá chắn sinh học, bảo vệ dòng tế bào như HEK293, CHO, hay tế bào T khỏi vi khuẩn, nấm, và mycoplasma. Trong môi trường nuôi cấy, kháng sinh và kháng nấm ngăn chặn ô nhiễm sinh học, đảm bảo sự phát triển ổn định.

Bài viết này phân tích chín loại kháng sinh/kháng nấm phổ biến, từ penicillin đến tylosin, với nồng độ khuyến nghị, phổ hoạt động, cơ chế, và hạn chế như tăng vi khuẩn kháng kháng sinh hay ảnh hưởng tăng sinh. Bạn sẽ hiểu cách tối ưu hóa nuôi cấy tế bào động vật với kháng sinh hiệu quả.

Vai trò của kháng sinh trong nuôi cấy tế bào động vật

Kháng sinh trong nuôi cấy tế bào động vật đóng vai trò thiết yếu trong việc ngăn ngừa ô nhiễm từ vi khuẩn, nấm, và mycoplasma. Tôi nghĩ về chúng như những người gác cổng, bảo vệ dòng tế bào khỏi vi sinh vật gây hại.

Ô nhiễm sinh học có thể phá hủy 80% lô nuôi cấy, làm giảm tỷ lệ sống tế bào 50% nếu không kiểm soát. Các kháng sinh trong nuôi cấy tế bào động vật như penicillin G, streptomycin sulfate, và tylosin, cùng kháng nấm như amphotericin B, được thêm vào môi trường DMEM để duy trì vô trùng, đặc biệt cho dòng tế bào nhạy cảm như tế bào T trong liệu pháp CAR-T.

Để hiểu thêm về môi trường, tôi mời bạn đọc bài viết về môi trường nuôi cấy tế bào động vật.

Cơ chế hoạt động của kháng sinh và kháng nấm

Kháng nấm và kháng sinh trong nuôi cấy tế bào động vật hoạt động qua ba cơ chế chính.

Đầu tiên, ức chế tổng hợp thành tế bào, như penicillin G, phá vỡ cấu trúc peptidoglycan của vi khuẩn Gram dương, gây chết tế bào 90% trong 24 giờ.

Thứ hai, giảm tính thấm màng, như amphotericin B và polymyxin B, làm rò rỉ ion ở màng nấm hoặc vi khuẩn Gram âm, hiệu quả 95% với Candida và Pseudomonas.

Thứ ba, ức chế tổng hợp protein, như streptomycin sulfate và gentamicin, gắn ribosome 30S, ngăn tổng hợp protein, giảm mật độ vi khuẩn 85%. Các cơ chế này bảo vệ môi trường nuôi cấy nhưng cần kiểm soát nồng độ để tránh độc tính.

Các loại kháng sinh – Kháng nấm trong nuôi cấy tế bào

Penicillin G

Penicillin G, chiết xuất từ nấm Penicillium, ức chế enzyme transpeptidase, ngăn tổng hợp peptidoglycan ở vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus. Nồng độ khuyến nghị là 50-100 U/mL, ổn định 3 ngày trong DMEM, giảm ô nhiễm 90%. Penicillin G phù hợp cho dòng tế bào HEK293 và CHO, nhưng không hiệu quả với mycoplasma.

Dùng lâu dài, penicillin G giảm tăng sinh 20% và gây biến đổi gen 10%. Tôi khuyên bạn kết hợp với streptomycin để mở rộng phổ kháng khuẩn.

Streptomycin Sulfate

Streptomycin sulfate, chiết xuất từ Streptomyces griseus, ức chế tổng hợp protein bằng cách gắn ribosome 30S, hiệu quả với vi khuẩn Gram âm như E. coli.

Nồng độ 50-100 µg/mL trong DMEM ngăn 85% ô nhiễm Gram âm, ổn định 3 ngày. Nó thường được dùng cùng penicillin G (Pen-Strep) cho dòng tế bào Vero và tế bào T, tăng tỷ lệ sống 25%.

Streptomycin ảnh hưởng biệt hóa tế bào gốc 15% khi dùng liên tục. Tôi khuyên bạn kiểm tra nồng độ và duy trì lô không kháng sinh.

Gentamicin Sulfate

Gentamicin sulfate, một aminoglycoside, ức chế tổng hợp protein, hiệu quả với vi khuẩn Gram dương, Gram âm, và mycoplasma.

Nồng độ 5-50 µg/mL trong DMEM F12 giảm 80% ô nhiễm mycoplasma ở dòng tế bào CHO, ổn định 3 ngày. Gentamicin phù hợp cho tế bào T trong liệu pháp CAR-T, nhưng có thể giảm tỷ lệ sống 15% ở nồng độ cao.

Gentamicin gây kháng kháng sinh nếu lạm dụng. Tôi khuyên bạn dùng mức tối thiểu và kiểm tra vô trùng bằng PCR.

Amphotericin B

Amphotericin B, một polyene, liên kết ergosterol trong màng nấm và men, tạo kênh gây rò rỉ ion, hiệu quả 95% với Candida và Aspergillus.

Nồng độ khuyến nghị là 0.25-2.5 µg/mL trong DMEM, ổn định 3 ngày, phù hợp cho dòng tế bào HEK293 và Vero. Nó ổn định pH 7.4, tăng tỷ lệ sống tế bào 20%.

Amphotericin B gây độc ở nồng độ >8 µg/mL, giảm tăng sinh 25%. Tôi khuyên bạn thử nghiệm liều lượng và tránh dùng lâu dài.

Anti-PPLO Agent Tylosin

Tylosin, một macrolide, ức chế tổng hợp protein ở mycoplasma và vi khuẩn Gram dương, thường được sử dụng để ngăn ô nhiễm mycoplasma.

Nồng độ 10-100 µg/mL trong DMEM, ổn định 3 ngày, giảm 90% mycoplasma ở dòng tế bào CHO và tế bào T. Tylosin hiệu quả trong nuôi cấy tế bào nhạy cảm với ô nhiễm dai dẳng.

Tylosin có thể giảm biệt hóa tế bào gốc 10%. Tôi khuyên bạn dùng ngắn hạn và kiểm tra vô trùng định kỳ.

Kanamycin Sulfate

Kanamycin sulfate, một aminoglycoside, ức chế tổng hợp protein bằng cách gây lỗi dịch mã, hiệu quả với vi khuẩn Gram dương, Gram âm, và mycoplasma.

Nồng độ 100 µg/mL trong DMEM, ổn định 5 ngày, giảm ô nhiễm 85% ở dòng tế bào Vero. Kanamycin thường dùng để chọn lọc tế bào mang gen kháng kanamycin.

Kanamycin gây độc ở nồng độ cao, giảm tỷ lệ sống 15%. Tôi khuyên bạn thử liều đáp ứng trước khi sử dụng.

Neomycin Sulfate

Neomycin sulfate, một aminoglycoside, ức chế tổng hợp protein, hiệu quả với vi khuẩn Gram dương và Gram âm như Staphylococcus và E. coli.

Nồng độ 50 µg/mL trong DMEM, ổn định 5 ngày, giảm ô nhiễm 80% ở dòng tế bào HEK293. Neomycin dùng để chọn lọc tế bào mang gen kháng neomycin.

Neomycin gây nhạy cảm da và biến đổi gen 10%. Tôi khuyên bạn tránh lạm dụng và kiểm tra tế bào thường xuyên.

Nystatin

Nystatin, một polyene, liên kết ergosterol trong màng nấm, gây rò rỉ ion, hiệu quả 90% với Candida. Nồng độ 100 U/mL trong DMEM, ổn định 3 ngày, phù hợp cho dòng tế bào CHO và Vero. Nystatin ít độc hơn amphotericin B, tăng tỷ lệ sống tế bào 15%.

Nystatin kém hiệu quả ở nồng độ thấp. Tôi khuyên bạn thử nghiệm liều và kết hợp với kháng sinh khác.

Polymyxin B Sulfate

Polymyxin B sulfate, một polypeptide, liên kết lipopolysaccharide (LPS) ở màng vi khuẩn Gram âm, tăng tính thấm, hiệu quả 95% với Pseudomonas. Nồng độ 100 U/mL trong DMEM, ổn định 5 ngày, phù hợp cho dòng tế bào HEK293 và tế bào T. Nó tăng tỷ lệ sống tế bào 20%.

Polymyxin B gây độc thận ở nồng độ cao. Tôi khuyên bạn dùng liều thấp và kiểm tra tế bào định kỳ.\

Kháng sinh/Kháng nấmNồng độ khuyến nghịPhổ hoạt độngCơ chếƯu điểmHạn chế
Penicillin G50-100 U/mLGram dươngỨc chế tổng hợp thành tế bàoGiảm ô nhiễm 90%Không chống mycoplasma
Streptomycin Sulfate50-100 µg/mLGram dương/âmỨc chế tổng hợp proteinHiệu quả với E. coliGiảm biệt hóa 15%
Gentamicin Sulfate5-50 µg/mLGram dương/âm, mycoplasmaỨc chế tổng hợp proteinChống mycoplasma 80%Độc tính cao
Amphotericin B0.25-2.5 µg/mLNấm, menGiảm tính thấm màngHiệu quả 95% với CandidaĐộc ở >8 µg/mL
Tylosin (Anti-PPLO)10-100 µg/mLMycoplasma, Gram dươngỨc chế tổng hợp proteinChống mycoplasma 90%Giảm biệt hóa 10%
Kanamycin Sulfate100 µg/mLGram dương/âm, mycoplasmaỨc chế tổng hợp proteinChọn lọc gen khángĐộc ở nồng độ cao
Neomycin Sulfate50 µg/mLGram dương/âmỨc chế tổng hợp proteinChọn lọc gen khángNhạy cảm da
Nystatin100 U/mLNấm, menGiảm tính thấm màngÍt độc hơn amphotericinKém hiệu quả ở liều thấp
Polymyxin B Sulfate100 U/mLGram âmGiảm tính thấm màngHiệu quả 95% với PseudomonasĐộc thận

Hạn chế của kháng sinh trong nuôi cấy tế bào động vật

Kháng sinh trong nuôi cấy tế bào động vật có nhiều hạn chế. Sử dụng lâu dài penicillin G, streptomycin, gentamicin, và amphotericin B làm tăng vi khuẩn kháng kháng sinh, với 30% chủng E. coli kháng Pen-Strep sau 6 tháng.

Chúng giảm tăng sinh (20%), biệt hóa (15%), và gây biến đổi gen (10%) ở tế bào gốc và dòng tế bào như CHO. Tylosin, kanamycin, và neomycin che giấu ô nhiễm mycoplasma, gây bùng phát khi ngừng dùng, phá hủy 80% lô nuôi cấy.

Tôi khuyên bạn dùng kháng sinh ngắn hạn và duy trì lô không kháng sinh để phát hiện ô nhiễm sớm.

Kết hợp kháng sinh với môi trường và dòng tế bào

Kháng sinh trong nuôi cấy tế bào động vật hoạt động hiệu quả trong môi trường DMEM, bổ sung 5-10% FBS để tăng tỷ lệ sống 30%. Pen-Strep (50-100 U/mL penicillin G, 50-100 µg/mL streptomycin) phù hợp cho HEK293 và Vero, gentamicin (5-50 µg/mL) và tylosin (10-100 µg/mL) cho tế bào T, amphotericin B (0.25-2.5 µg/mL) và nystatin (100 U/mL) cho CHO. Lọc môi trường qua màng 0.22 µm và kiểm tra lô FBS giảm ô nhiễm 90%. Dòng tế bào gốc cần nồng độ thấp để tránh độc tính.

Tầm quan trọng của kháng sinh trong nuôi cấy tế bào động vật

Kháng sinh trong nuôi cấy tế bào động vật là lá chắn bảo vệ dòng tế bào như HEK293, CHO, và tế bào T khỏi ô nhiễm, hỗ trợ nghiên cứu vaccine, kháng thể, và liệu pháp CAR-T. Từ penicillin G đến tylosin, chín loại kháng sinh/kháng nấm ngăn vi khuẩn, nấm, và mycoplasma, nhưng cần dùng cẩn thận để tránh kháng kháng sinh và độc tính. Với kỹ thuật vô trùng và nồng độ tối ưu, bạn có thể duy trì lô nuôi cấy chất lượng cao.

Liên hệ tôi để nhận tư vấn về kháng sinh, giúp phòng thí nghiệm của bạn dẫn đầu y sinh.

5 2 votes
Article Rating
Đăng ký
Thông báo về
guest

0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất Được bình chọn nhiều nhất
Hotline: 0919.112.141
Zalo
Gọi điện ngay
0
Would love your thoughts, please comment.x