API Campy là cứu tinh khi bạn đối mặt với vụ ngộ độc thực phẩm từ thịt gà tại nhà hàng TP.HCM! Chỉ trong 24 giờ, bộ kit này định danh Campylobacter jejuni hay C. coli với độ chính xác 95–98%. Bạn ơi, hãy tưởng tượng bạn bảo vệ thực khách và uy tín nhà hàng. Cùng Visitech tìm hiểu về bộ kit định danh sinh hóa này nhé bạn!
Giới thiệu sản phẩm
API Campy, phát triển bởi bioMérieux, là hệ thống chuẩn hóa định danh Campylobacter (Gram âm, xoắn, vi hiếu khí). Với 20 microtube thực hiện 21 xét nghiệm (enzym, đồng hóa, kháng sinh), API Campy cho kết quả sau 24–48 giờ. Phân tích qua APIWEB™, bộ kit vượt trội API 20 NE về định danh Campylobacter trong thực phẩm và lâm sàng.
API Campy định danh Campylobacter jejuni (ngộ độc thực phẩm), C. coli (tiêu chảy), C. fetus (nhiễm trùng máu), và C. pylori (viêm dạ dày). Vi khuẩn Gram âm, xoắn, oxidase dương, vi hiếu khí. Độ chính xác 95–98%, theo Murray et al., 2003. Hạn chế: Không dùng cho mẫu không thuần khiết hoặc vi khuẩn ngoài Campylobacter.
Thành phần bộ kit API Campy
Bộ kit 20800, 12 test gồm
-
12 thanh API Campy: 20 microtube (urea 0.216 mg, glucose 1.56 mg).
-
12 ống API NaCl 0.85% Medium (3 mL): Pha huyền phù.
-
12 ống API AUX Medium (7 mL): Hỗ trợ đồng hóa.
-
1 ống McFarland 6: Chuẩn độ đục.
-
25 hộp ủ: Tạo độ ẩm với 3 mL nước cất.
-
12 tờ kết quả: Ghi phản ứng, tính mã 7 chữ số.
-
Hướng dẫn: Tải tại bioMérieux.
Thuốc thử cần mua kèm
API Campy yêu cầu:
-
Mineral oil (Ref. 70100): Tạo điều kiện kỵ khí (URE).
-
NIT 1 + NIT 2 (Ref. 70442): Xét nghiệm nitrate.
-
FB (Ref. 70562): Xét nghiệm enzim (GGT–PAL).
-
NIN (Ref. 70491): Xét nghiệm hippurate.
-
ID color Catalase (Ref. 55561): Xét nghiệm catalase.
Hướng dẫn sử dụng API Campy
Phân lập mẫu
- Mục đích: Phân lập Campylobacter từ mẫu thịt gà để đảm bảo mẫu thuần khiết, loại bỏ vi khuẩn tạp. Campylobacter là vi khuẩn Gram âm, xoắn, vi hiếu khí (Holt, 1994), cần môi trường giàu dinh dưỡng và điều kiện đặc biệt.
- Columbia agar + 5% máu cừu: Môi trường giàu dinh dưỡng, hỗ trợ sự phát triển của Campylobacter jejuni, C. coli (Megraud, 1989). Máu cừu cung cấp yếu tố X và V, cần thiết cho vi khuẩn
- 36°C, 24–48 giờ, vi hiếu khí: Campylobacter phát triển tối ưu ở 35–37°C, yêu cầu 5–10% O₂, 5–10% CO₂ (điều kiện vi hiếu khí, tạo bởi bình GasPak). Thời gian 24–48 giờ phù hợp cho C. jejuni (nhanh) hoặc C. fetus (chậm). Một số chủng (như C. sputorum) cần 72 giờ
- Xác nhận Gram âm, xoắn, oxidase dương: Đặc điểm đặc trưng của Campylobacter. Nhuộm Gram xác định hình dạng xoắn hoặc cong; xét nghiệm oxidase (dùng ID color Catalase, Ref. 55561) xác nhận khả năng oxy hóa cytochrome.
- Lưu ý kỹ thuật:
- Sử dụng bình vi hiếu khí (GasPak) để đảm bảo nồng độ oxy thấp. Thiếu oxy hoặc dư oxy làm giảm khuẩn lạc.
- Kiểm tra mẫu thuần khiết bằng kính hiển vi (hình dạng xoắn) và xét nghiệm catalase (ghi kết quả, là xét nghiệm thứ 21).
- Nếu khuẩn lạc yếu (như C. fetus), nuôi nhiều đĩa agar để đảm bảo đủ sinh khối.
Pha huyền phù
- Mục đích: Tạo huyền phù vi khuẩn với mật độ cao (6 McFarland) để đảm bảo phản ứng hóa học trong các microtube diễn ra chính xác.
- Thu khuẩn lạc: Sử dụng tăm bông vô trùng để lấy toàn bộ khuẩn lạc từ đĩa Columbia agar, đảm bảo đủ sinh khối cho 21 xét nghiệm.
- API NaCl 0.85% Medium (3 mL): Dung dịch đẳng trương (8.5 g/L NaCl) giữ vi khuẩn sống, không gây sốc thẩm thấu. Thể tích 3 mL đủ để pha và phân phối vào microtube.
- 6 McFarland: Tương đương ~1.8 × 10⁹ CFU/mL, cao hơn API 20 Strep (>4 McFarland) và API 20 NE (0.5 McFarland), vì Campylobacter cần mật độ cao để kích hoạt phản ứng enzym và đồng hóa (Murray et al., 2003). DENSIMAT (Ref. 99234) hoặc ống McFarland 6 (BaSO₄) đảm bảo độ chính xác.
- Lưu ý kỹ thuật:
- Pha huyền phù ngay sau khi thu khuẩn lạc, sử dụng trong 15 phút để tránh vi khuẩn chết.
- Kiểm tra độ đục bằng DENSIMAT hoặc so với ống McFarland 6 dưới ánh sáng đồng đều.
- Tránh tạo bọt khí khi khuấy huyền phù, vì bọt cản trở pipet chính xác.
Cấy mẫu
- Mục đích: Phân phối huyền phù vào microtube để kích hoạt 21 xét nghiệm (enzym, đồng hóa, kháng sinh), chia thành hai phần với điều kiện ủ khác nhau.
- Phần 1 (URE–PAL, H2S): Xét nghiệm enzym (urease, esterase) và hóa học (nitrate, H₂S). Nhỏ 80–100 µL huyền phù NaCl 0.85% vào microtube, thêm dầu khoáng cho URE để tạo kỵ khí cục bộ. Ủ hiếu khí (không cần GasPak) vì các phản ứng không phụ thuộc oxy thấp.
- Phần 2 ([GLU]–[ERO]): Xét nghiệm đồng hóa (glucose, succinate) và kháng sinh (nalidixic acid, erythromycin). Trộn 150 µL huyền phù với API AUX Medium (ammonium sulfate, agar, vitamin), phân phối vào microtube, ủ vi hiếu khí (5–10% O₂) để mô phỏng điều kiện tự nhiên của Campylobacter (Elharrif & Megraud, 1986).36°C, 24 giờ: Nhiệt độ tối ưu cho Campylobacter. Một số chủng chậm (như C. sputorum) cần 48 giờ nếu [SUT] âm tính.
- Lưu ý kỹ thuật:
- Nghiêng thanh API Campy khi pipet để tránh bọt khí, vì bọt cản trở tiếp xúc giữa vi khuẩn và chất nền.
- Đảm bảo bình vi hiếu khí (GasPak) hoạt động đúng cho phần 2, vì thiếu oxy làm [SUT] và [GLU]–[ERO] âm tính.
- Đậy kín hộp ủ với 3 mL nước cất để tạo độ ẩm, ngăn khô microtube.
Đọc kết quả
- Mục đích: Ghi nhận phản ứng hóa học và tăng trưởng để tạo mã số định danh Campylobacter.
- Thêm thuốc thử:
- NIT 1+2 (Ref. 70442): Phát hiện khử nitrate thành nitrite (màu đỏ = dương), đặc trưng cho C. jejuni.
- NIN (Ref. 70491): Phát hiện thủy phân hippurate (màu tím = dương), phân biệt C. jejuni với C. coli.
- FB (Ref. 70562): Phát hiện enzym (GGT, PyrA, PAL), tạo màu xanh lam (dương).
- Đợi 5 phút: Đảm bảo phản ứng màu hoàn tất, theo bảng đọc (ví dụ: URE cam = dương, H₂S đen = dương).
- Kiểm tra [SUT] (sodium succinate): Xét nghiệm kiểm soát tăng trưởng. [SUT] dương (đục) cho phép đọc [GLU]–[ERO]; nếu âm, ủ thêm 24 giờ. [SUT] âm sau 48 giờ thì các xét nghiệm đồng hóa/kháng sinh coi là âm.
- Mã 6421526 (C. coli): Tính từ 21 xét nghiệm (bao gồm catalase), chia thành 7 nhóm 3 xét nghiệm, mỗi xét nghiệm dương có giá trị 1, 2, hoặc 4. Tổng giá trị tạo mã 7 chữ số, ví dụ 6421526 tương ứng C. coli (HIP âm, [SUT] dương).
- Lưu ý kỹ thuật:
- Đọc màu dưới ánh sáng đồng đều, so sánh với bảng đọc (trang 6 tài liệu). Ví dụ, NIT nhạt (hồng nhạt) là âm.
- Ghi tăng trưởng [SUT] và [GLU]–[ERO] chính xác (đục nhẹ = dương). Dùng đèn 1000W nếu cần làm rõ màu.
- Kiểm tra [ERO] (erythromycin) để dự đoán kháng sinh: Đục = kháng, trong = nhạy.
Phân tích
- Mục đích: Sử dụng phần mềm APIWEB™ hoặc ATB™ NEW để so sánh mã số (6421526) với cơ sở dữ liệu, xác định loài Campylobacter.
- APIWEB™/ATB™ NEW: Chứa dữ liệu phản ứng điển hình của Campylobacter từ các chủng chuẩn. Mã 6421526 khớp với C. coli (HIP âm, [SUT] dương, [ERO] nhạy). Nếu mã không rõ ràng, phần mềm đề xuất xét nghiệm bổ sung (như tăng trưởng ở 42°C).
- Slashline taxa: Một số loài (như C. jejuni/C. coli) có biopattern tương tự, cần xét nghiệm bổ sung (xem Technical Brochure).
- Lưu ý kỹ thuật:
- Nhập mã chính xác, kiểm tra lại tờ kết quả để tránh lỗi gõ.
- Xem xét tiền sử mẫu (thịt gà, tiêu chảy) và kháng sinh ([ERO]) để xác nhận kết quả.
Ứng dụng sản phẩm API Campy
API Campy tỏa sáng trong:
-
Thực phẩm: Phát hiện C. jejuni trong thịt gà xuất khẩu, đảm bảo an toàn.
-
Y tế: Định danh C. pylori trong sinh thiết dạ dày tại Bệnh viện, hỗ trợ điều trị viêm loét.
-
Thú y: Xác định C. fetus trong gia cầm, bảo vệ chăn nuôi.
-
Giáo dục: Dạy vi sinh tại các trường Đại học.
API Campy ngăn ngừa ngộ độc và bảo vệ sức khỏe.
API Campy nổi bật với tốc độ 24–48 giờ, độ chính xác 95–98%, 21 xét nghiệm tinh gọn (URE, [GLU], [ERO]), hỗ trợ dự đoán điều trị qua [ERO] (erythromycin), dễ sử dụng, chuẩn hóa qua APIWEB™ (tuân thủ CLSI M50-A), chi phí 15–25 USD/thanh. Yêu cầu môi trường vi hiếu khí, API Campy khác biệt so với API 20 Strep và API 20E.
Các vấn đề cần lưu ý để đảm bảo kết quả định danh API Campy
Để đảm bảo kết quả định danh chính xác với API Campy, bạn cần chú ý:
- Điều chỉnh huyền phù đúng 6 McFarland bằng DENSIMAT, vì độ đục thấp gây âm tính giả (NIT không đỏ).
- Duy trì môi trường vi hiếu khí cho [GLU]–[ERO] bằng bình GasPak, vì thiếu oxy làm [SUT] âm tính.
- Kiểm tra thuốc thử (NIT 1+2, FB) và hạn sử dụng 12 tháng; bảo quản 2–8°C để tránh xuống cấp (FB không xanh). Thứ tư, phân lập mẫu trên Columbia agar + máu cừu để tránh nhiễm tạp, gây kết quả [GLU] bất thường.
- So màu cẩn thận với bảng đọc, vì nhầm màu (HIP nhạt) dẫn đến mã số sai.
Để tìm hiểu và trao đổi thêm về các thông tin liên quan đến các sản phẩm liên quan đến các loại kit định danh vi khuẩn khác như: API 20E, API NH, API 20NE,… các bạn có thể liên hệ chúng tôi thông qua:
- Email: info@visitech.vn – pkd@visitech.vn
- Hotline: 0919.112.141 – 0916.07.23.23
- Website: https://visitech.vn/
- Địa chỉ: 539 Lũy Bán Bích, P. Phú Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
- Chỉ đường: Công ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Việt Sinh





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.