Ống phát hiện nhanh khí độc (dùng bơm)

Danh mục:

Chia sẻ

 

STT

Tên sản phẩm

Nồng độ

Code

Xuất xứ

1

Ống phát hiện khí Fluorochlorocarbons Gastec

1~54ppm

7-280 ppm

125~3000ppm

51L

51

51H

Gastec-Nhật

2

Ống phát hiện khí hoặc hơi Ethylene oxide C2H4O

0.1-5 ppm

1-50 ppm

163TP

163TPM

Gastec-Nhật

3

Ống phát hiện khí hoặc hơi Methyl ethyl ketone CH3COC2H5

0 – 300 ppm

152TP

Gastec-Nhật

4

Ống phát hiện khí hoặc hơi Acetone CH3COCH3

25-800 ppm

151TP

Gastec-Nhật

5

Ống phát hiện khí hoặc hơi Tetrachloroethylene Cl2C:CCl2

5 – 80 ppm

20 – 720 μg/m3

133TP

133P

Gastec-Nhật

6

Ống phát hiện khí hoặc hơi Trichloroethylene Cl2C:CHCl

1 – 33 ppm

20 – 1200 μg/m3

132TP

132P

Gastec-Nhật

7

Ống phát hiện khí hoặc hơi Vinyl chloride CH2:CHCl

50 – 1500 μg/m3

131P

Gastec-Nhật

8

Ống phát hiện khí hoặc hơi p-Dichlorobenzene C6H4Cl2

100-3000μg/m3

127P

Gastec-Nhật

9

Ống phát hiện khí hoặc hơi Xylene C6H4(CH3)2

2 – 80 ppm

123TP

Gastec-Nhật

10

Ống phát hiện khí hoặc hơi Toluene C6H5CH3

2 – 80 ppm

100-7000μg/m3

122TP

122P

Gastec-Nhật

11

Ống phát hiện khí hoặc hơi Benzene C6H6

250 – 3000 μg/m3

121P

Gastec-Nhật

12

Ống phát hiện khí hoặc hơi Isopropyl alcohol CH3CH(OH)CH3

20 – 400 ppm

113TP

Gastec-Nhật

13

Ống phát hiện khí hoặc hơi Methanol CH3OH

20 – 300 ppm

111TP

Gastec-Nhật

14

Ống phát hiện khí hoặc hơi Hexane CH3(CH2)4CH3

2 – 80 ppm

102TP

Gastec-Nhật

15

Ống phát hiện khí hoặc hơi Formaldehyde HCHO

0.01-1.75 ppm

0.01-0.80 ppm

0.02-1.44 ppm

91TP

91 PL

91P

Gastec-Nhật

16

Ống phát hiện khí hoặc hơi Hydrogen fluoride HF

0.05 – 9.0 ppm

17TP

Gastec-Nhật

17

Ống phát hiện khí hoặc hơi Hydrogen cyanide HCN

0.3 – 9.0 ppm

12TP

Gastec-Nhật

18

Ống phát hiện khí hoặc hơi Nitrogen dioxide NO2

0.02 – 0.20 ppm

9P

Gastec-Nhật

19

Ống phát hiện khí hoặc hơi Chlorine Cl2

0.05 – 0.6 ppm

8TP

Gastec-Nhật

20

Ống phát hiện khí hoặc hơi Hydrogen sulphide H2S

0.5 – 16 ppm

4TP

Gastec-Nhật

21

Ống phát hiện khí hoặc hơi Acrylonitrile CH2:CHCN

0.2 – 12.6 ppm

191TP

Gastec-Nhật

22

Ống phát hiện nhanh Hydrazine N2H4

0.05~2 ppm

185

Gastec-Nhật

23

Ống phát hiện nhanh N,N-Dimethyl acetamide CH3CON(CH3)2

1.5~240ppm

184

Gastec-Nhật

24

Ống phát hiện nhanh N,N-Dimethyl formamide HCON(CH3)2

0.8~90ppm

183

Gastec-Nhật

25

Ống phát hiện nhanh Chloropicrin CCl3NO2

0.045~22ppm

233

Gastec-Nhật

26

Ống phát hiện nhanh 2-Pentenenitrile CH3CH2CH:CHCN

0.5~15ppm

193

Gastec-Nhật

27

Ống phát hiện nhanh Pyridine C5H5N

0.2~35ppm

182

Gastec-Nhật

28

Ống phát hiện nhanh Methyl Iodide CH3I

100- 34800 ppm

0.5~108ppm

230H

230

Gastec-Nhật

29

Ống phát hiện nhanh Methacrylonitrile CH2:C(CH3)CN

0.2~32ppm

192

Gastec-Nhật

30

Ống phát hiện nhanh Acrylonitrile CH2:CHCN

0.1~18ppm

2~360ppm

191L

191

Gastec-Nhật

31

Ống phát hiện nhanh Aniline C6H5NH2

1.25~60ppm

181

Gastec-Nhật

32

Ống phát hiện nhanh Amines R-NH2

0.5 ~ 10 ppm

180L

Gastec-Nhật

33

Ống phát hiện nhanh 1,3-Butadiene CH2:CHCH:CH2

0.5 ~ 5 ppm

2.5~100ppm

50 ~ 800 ppm

174LL

174L

174

Gastec-Nhật

34

Ống phát hiện nhanh Ethylen C2H4

0.2~100ppm

25~1680 ppm

172L

172

Gastec-Nhật

35

Ống phát hiện nhanh Acetylene C2H2

0.05~4%

171

Gastec-Nhật

36

Ống phát hiện nhanh Ethylene glycol HOCH2CH2OH

10 ~ 100 mg/m3

165L

Gastec-Nhật

37

Ống phát hiện nhanh Ethylene oxide C2H4O

0.1~10ppm

0.05 ~ 3.0%

0.4 ~ 350 ppm

163LL

163

163L

Gastec-Nhật

38

Ống phát hiện nhanh Ethylether (C2H5)2O

10~1200ppm

0.04 ~ 1.0%

161L

161

Gastec-Nhật

39

Ống phát hiện nhanh Tetrahydrofuran C4H8O

5~232ppm

20~800ppm

159L

159

Gastec-Nhật

40

Ống phát hiện nhanh Methylcychlohexanone C7H12O

2~100ppm

155

Gastec-Nhật

41

Ống phát hiện nhanh Cyclohexanone C6H10O

2~75ppm

154

Gastec-Nhật

42

Ống phát hiện nhanh Acetone CH3COCH3

50 ~ 12000 ppm

0.05 ~ 0.8%

151L

151

Gastec-Nhật

43

Ống phát hiện nhanh Methyl isobutyl ketone (CH3)2CHCH2COCH3

2.5~130ppm

0.05 ~ 0.6%

153L

153

Gastec-Nhật

44

Ống phát hiện nhanh Methyl ethyl ketone CH3COC2H5

10~384ppm

0.02 ~ 0.6%

152L

152

Gastec-Nhật

45

Ống phát hiện nhanh Methyl metacrylate CH2:C(CH3)CO2CH3

10~500ppm

149

Gastec-Nhật

46

Ống phát hiện nhanh Amyl acetate CH3CO2C5H11

10 ~ 200 ppm

147

Gastec-Nhật

47

Ống phát hiện nhanh Isoamyl acetate CH3CO2C5H11

10~200ppm

148

Gastec-Nhật

48

Ống phát hiện nhanh Isopropyl acetate CH3CO2CH(CH3)2

10 ~ 500 ppm

146

Gastec-Nhật

49

Ống phát hiện nhanh Propyl acetate CH3CO2C3H7

20-500 ppm

145

Gastec-Nhật

50

Ống phát hiện nhanh Isobutyl acetate CH3CO2CH2CH(CH3)2

10 ~300 ppm

144

Gastec-Nhật

51

Ống phát hiện nhanh Vinyl acetate CH3CO2CH:CH2

5~250ppm

143

Gastec-Nhật

52

Ống phát hiện nhanh Butyl acetate CH3CO2C4H9

10~300 ppm

0.05 ~ 0.8%

142L

142

Gastec-Nhật

53

Ống phát hiện nhanh Ethyl acetate CH3CO2C2H5

20 ~ 800 ppm

0.1 ~ 1.5%

141L

141

Gastec-Nhật

54

Ống phát hiện nhanh Aliphatic hydrocarbons CH2Cl2

6~3000ppm

140

Gastec-Nhật

55

Ống phát hiện nhanh 1,2-Dichloroethylene ClCH:CHCl

5~250ppm

139

Gastec-Nhật

56

Ống phát hiện nhanh Methylene chloride CH2Cl2

4~150ppm

20~500ppm

138L

138

Gastec-Nhật

57

Ống phát hiện nhanh Chloroform CHCl3

0.3 ~ 4.5 ppm

0.5~30ppm

4~400ppm

137LL

137LA

137

Gastec-Nhật

58

Ống phát hiện nhanh Methyl bromide

0.1~3ppm

1-36 ppm

2.5~200ppm

10~600ppm

136LL

136LA

136L

136H

Gastec-Nhật

59

Ống phát hiện nhanh 1,1,1-Trichloroethane CH3CCl3

6~900ppm

100 ~ 2000 ppm

135L

135

Gastec-Nhật

60

Ống phát hiện nhanh Carbon tetrachloride CCl4

0.25~11ppm

0.5~60ppm

134L

134

Gastec-Nhật

61

Ống phát hiện nhanh Tetrachloroethylene Cl2C:CCl2

0.1 ~ 9.0ppm

1~75ppm

2~250ppm

7~900ppm

133LL

133L

133M

133HA

Gastec-Nhật

62

Ống phát hiện nhanh Trichloroethylene Cl2C:CHCl

 

0.125~8.8ppm

1~70ppm

2~250ppm

0~1300 ppm

0.05 ~ 2.5%

132LL

132L

132M

132HA

132HH

Gastec-Nhật

63

Ống phát hiện nhanh Vinyl chloride CH2:CHCl

0.1-6.6ppm

0.25 ~ 54 ppm

0.25-70ppm

0.025~2 %

131L

131LA

131LB

131

Gastec-Nhật

64

Ống phát hiện nhanh Vinylidene chloride CH2:CCl2

0.4~ 40.6 ppm

130L

Gastec-Nhật

65

Ống phát hiện nhanh Stoddard Solvent

50 ~ 8000 mg/m3

128

Gastec-Nhật

66

Ống phát hiện nhanh O-Dichlorobenzene C6H4Cl2

2.5 ~ 300 ppm

127

Gastec-Nhật

67

Ống phát hiện nhanh Chlorobenzene C6H5Cl

0.5~43ppm

2~500ppm

126L

126

Gastec-Nhật

68

Ống phát hiện nhanh Styrene C6H5CH:CH2

2-100ppm

10-1500 ppm

124L

124

Gastec-Nhật

69

Ống phát hiện nhanh Xylene C6H4(CH3)2

2~200ppm

5~625ppm

123L

123

Gastec-Nhật

70

Ống phát hiện nhanh Toluene C6H5CH3

1~100ppm

5-690 ppm

122L

122

Gastec-Nhật

71

Ống phát hiện nhanh Benzene C6H6

0.2~ 66 ppm

0.1~ 65 ppm

1~100ppm

2~312 ppm

2.5 ~ 120 ppm

121SP

121L

121SL

121S

121

Gastec-Nhật

72

Ống phát hiện nhanh Aromatic hydrocarbons

0.4~ 200 ppm

120

Gastec-Nhật

73

Ống phát hiện nhanh Methylcychlohexanol CH3C6H10OH

5~100ppm

119

Gastec-Nhật

74

Ống phát hiện nhanh Cyclohexanol C6H11OH

5 ~ 100 ppm

118

Gastec-Nhật

75

Ống phát hiện nhanh Isoamyl alcohol C5H11OH

5 ~ 300 ppm

117

Gastec-Nhật

76

Ống phát hiện nhanh Isobutyl alcohol (CH3)2CHCH2OH

4~150ppm

116

Gastec-Nhật

77

Ống phát hiện nhanh Isopropyl alcohol C3H7OH

20~ 460 ppm

20~800ppm

0.02~ 5.0%

113LL

113L

113

Gastec-Nhật

78

Ống phát hiện nhanh Ethanol C2H5OH

50-2000ppm

0.01~ 7.5%

112L

112

Gastec-Nhật

79

Ống phát hiện nhanh Methanol CH3OH

2 ~ 56 ppm

20-1000ppm

0.002~4.5%

111LL

111L

111

Gastec-Nhật

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ống phát hiện nhanh khí độc (dùng bơm)”

Chưa có thông tin
Chưa có thông tin
Chưa có thông tin
Hotline: 0919.112.141
Zalo
Gọi điện ngay