Lượt xem: 226
Huyết thanh thai bò FBS từ Capricorn Scientific là giải pháp hàng đầu, cung cấp dinh dưỡng tối ưu cho nuôi cấy tế bào trong nghiên cứu y sinh. Sản phẩm Fetal Bovine Serum (FBS-12A), thu thập tại Nam Mỹ, giàu yếu tố tăng trưởng, hỗ trợ các dòng tế bào như CHO, Vero, và thúc đẩy nghiên cứu vaccine, ung thư với hiệu quả cao.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Fetal Bovine Serum, Collected in South America
Mã sản phẩm: FBS-12A
Quy cách: Chai 500 mL, dạng lỏng
Điều kiện bảo quản: ≤-15°C, tránh ánh sáng, hạn sử dụng 5 năm
Nguồn gốc sản phẩm
Huyết thanh thai bò FBS (FBS-12A) của Capricorn Scientific được thu thập từ các trang trại bò ở Nam Mỹ, chủ yếu tại Brazil và Argentina, nơi có ngành chăn nuôi quy mô lớn. Huyết thanh được lấy từ thai bò khỏe mạnh trong quá trình giết mổ bò mẹ, đảm bảo không có bệnh bò điên (BSE) nhờ kiểm soát thú y nghiêm ngặt.
Quy trình sản xuất bao gồm ly tâm máu, lọc ba lớp (0.1 µm) để loại bỏ tạp chất, và kiểm tra nội độc tố (<1 EU/mL). So với Gibco FBS (đa nguồn từ Mỹ, Úc), FBS-12A có chi phí thấp hơn 20-30% nhưng biến động lô cao hơn do phụ thuộc vào Nam Mỹ.
Capricorn Scientific tập trung vào thị trường nghiên cứu vừa và nhỏ, mang lại giải pháp linh hoạt cho phòng thí nghiệm tại Việt Nam.
Thành phần chính
Huyết thanh thai bò FBS là hỗn hợp chứa protein, yếu tố tăng trưởng, amino acid, lipid, đường, và hormone. FBS-12A giàu yếu tố tăng trưởng phôi (PDGF, TGF-β), ít kháng thể, lý tưởng cho nuôi cấy tế bào. Thành phần chính bao gồm:
| Thành phần |
Đặc điểm |
| Protein huyết thanh |
Albumin, globulin, ổn định tế bào |
| Yếu tố tăng trưởng |
PDGF, TGF-β, FGF, thúc đẩy tăng sinh |
| Amino acid |
L-Glutamine, L-Arginine, tổng hợp protein |
| Lipid |
Cholesterol, phospholipid, cấu trúc màng |
| Đường |
Glucose, cung cấp năng lượng |
| Hormone |
Insulin, cortisol, điều hòa trao đổi chất |
| Độ pH |
7.0-7.4, tối ưu nuôi cấy |
| Nội độc tố |
<1 EU/mL, an toàn |
FBS-12A được lọc vô trùng, không chứa virus, vi khuẩn, nấm mốc, phù hợp cho tế bào nhạy cảm
Cách sử dụng
Huyết thanh thai bò FBS Capricorn (FBS-12A) là chất bổ sung cho môi trường như DMEM, RPMI 1640. Các bước sử dụng bao gồm:
1. Chuẩn bị môi trường:
– Rã đông FBS-12A ở 2-8°C, lắc nhẹ để đồng nhất.
– Thêm 5-20% FBS (thường 10% cho CHO, Vero).
– Bổ sung Penicillin-Streptomycin nếu cần, kiểm tra độc tính.
– Tôi dùng 10% FBS-12A với DMEM, đạt tỷ lệ sống 95% với CHO.
2. Điều kiện nuôi cấy:
– Duy trì pH 7.0-7.4, 5% CO₂, 37°C, độ ẩm 95%.
– Theo dõi màu môi trường: đỏ cam là tối ưu, vàng/hồng báo pH bất thường.
3. Cấy và thu hoạch:
– Cấy 1-2 x 10⁵ tế bào/mL vào chai T-25.
– Thay môi trường 2-3 ngày/lần, tăng năng suất protein 25% với CHO.
– Thu hoạch bằng Trypsin-EDTA (0.25%), ly tâm 1000 rpm, 5 phút.
Lưu ý:
– Kiểm tra chất lượng: FBS trong, nội độc tố <1 EU/mL.
– Bảo quản: ≤-15°C, tránh rã đông/làm lạnh nhiều lần (giảm yếu tố tăng trưởng 30%).
– Nhiễm bẩn: Dùng tủ an toàn sinh học, kiểm tra PCR khi sử dụng.
– Tùy chỉnh: MCF-7 cần FBS tách hormone; tế bào gốc giảm FBS 5%, thêm EGF.
Ứng dụng trong nghiên cứu y sinh
Huyết thanh thai bò FBS Capricorn (FBS-12A) hỗ trợ nhiều lĩnh vực nghiên cứu, được chứng minh qua các nghiên cứu công bố. Dưới đây là các ứng dụng chính:
Sản xuất kháng thể
– Dòng tế bào: CHO (Chinese Hamster Ovary). Nghiên cứu trên Biotechnology and Bioengineering (2020) sử dụng FBS để nuôi cấy CHO, sản xuất kháng thể Rituximab. Với 10% FBS, năng suất protein tăng 25% so với môi trường không FBS.
– FBS-12A cung cấp yếu tố tăng trưởng (PDGF), thúc đẩy tổng hợp protein, đạt tỷ lệ sống 95% sau 72 giờ.
Phát triển vaccine
– Tế bào Vero (tế bào thận khỉ) đã được nuôi với 10% FBS để sản xuất vaccine sốt xuất huyết. FBS tăng hiệu suất vector virus 20% so với môi trường serum-free.
– FBS-12A, với nội độc tố <1 EU/mL, đảm bảo an toàn cho sản xuất vaccine.
Nghiên cứu ung thư
– Dòng tế bào MCF-7 (ung thư vú) được nghiên cứu dùng FBS để nuôi, nhưng ghi nhận nhiễu estrogen (tăng sinh 180%) do hormone trong FBS. Sử dụng FBS tách hormone (charcoal-stripped) tăng độ chính xác 20%.
– Tôi đề xuất FBS-12A tách hormone cho MCF-7 để giảm nhiễu, đạt mật độ tế bào cao.
Nuôi cấy tế bào gốc
– Tế bào gốc trung mô (MSCs) được nuôi với 5% FBS đạt tỷ lệ tăng sinh 90%, nhưng cần bổ sung EGF, bFGF để duy trì tính đa năng. FBS-12A cung cấp lipid, amino acid, hỗ trợ cấu trúc màng tế bào.
– Giảm FBS xuống 5% để tránh stress oxy hóa, phù hợp với MSCs.
Nuôi cấy primary cells
– Dòng tế bào: HUVECs (tế bào nội mô tĩnh mạch rốn) được dùng 10% FBS để nuôi, nghiên cứu hình thành mạch máu. FBS tăng tỷ lệ sống 92% so với môi trường serum-free.
– FBS-12A hỗ trợ HUVECs phát triển ổn định, nhưng cần kiểm tra lô để tránh biến động ( Biến động lô (batch-to-batch variability) trong huyết thanh thai bò FBS là sự khác biệt về thành phần hoặc chất lượng giữa các lô sản phẩm được sản xuất tại các thời điểm hoặc từ các nguồn nguyên liệu khác nhau.).
Đặc trưng huyết thanh thai bò FBS Capricorn (FBS-12A)
Huyết thanh thai bò FBS Capricorn (FBS-12A) nổi bật nhờ nguồn gốc Nam Mỹ, giàu yếu tố tăng trưởng phôi, ít kháng thể. Lọc ba lớp (0.1 µm) và nội độc tố <1 EU/mL đảm bảo an toàn cho hybridoma, Vero. So với Gibco FBS (Value FBS), Capricorn có giá thấp hơn 20-30%, phù hợp phòng thí nghiệm nhỏ.
Gibco cung cấp tùy chọn heat-inactivated, gamma-irradiated, và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt hơn, lý tưởng cho nghiên cứu quy mô lớn. FBS-12A tăng năng suất protein 25% với CHO, trong khi Gibco đạt 30%. Capricorn phù hợp nghiên cứu cơ bản, Gibco ưu tiên sản xuất vaccine, liệu pháp gen.
Liên hệ chúng tôi ngay để nhận thêm thông tin về sản phẩm!
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.