Glycine G0709.1000 hỗ trợ quá trình phát triển của cây cấy mô

Chia sẻ

Hóa chất Glycine là axit amin duy nhất được bổ sung trong công thức Murashige & Skoog (MS) với nồng độ 2 mg/L. Vai trò chính là cung cấp nguồn nitơ hữu cơ sẵn có, hỗ trợ quá trình tổng hợp protein và giảm nhu cầu chuyển hóa nitrat từ nguồn vô cơ.

Sản phẩm G0709.1000 của Duchefa Biochemie đáp ứng yêu cầu độ tinh khiết ≥ 98.5 %, phù hợp cho nuôi cấy mô thực vật và vi sinh vật.

Thông số kỹ thuật hóa chất Glycine G0709.1000

Thuộc tính Giá trị
Tên sản phẩm Glycine
Mã G0709.1000
Hãng Duchefa Biochemie B.V. – Hà Lan
Quy cách 1 kg
Công thức C₂H₅NO₂
Khối lượng phân tử 75.07 g/mol
CAS 56-40-6
Độ tinh khiết ≥ 98.5 % (HPLC)
Độ hòa tan 250 g/L (25 °C)
pH dung dịch 1 % 5.9 – 6.3
Kim loại nặng (Pb) ≤ 5 ppm
Mất khi sấy ≤ 0.2 %
Bảo quản Nhiệt độ phòng, kín khí

Vai trò sinh học của hóa chất Glycine

Hóa chất Glycine được tế bào thực vật hấp thụ trực tiếp qua hệ thống vận chuyển axit amin. Quá trình này không yêu cầu enzyme nitrate reductase, do đó giảm tiêu thụ năng lượng trong giai đoạn đầu tăng sinh.

Nghiên cứu trên calo khoai tây (Solanum tuberosum) cho thấy:

  • Môi trường không bổ sung Glycine: tốc độ tăng sinh giảm 15–20 % so với công thức MS chuẩn.
  • Nồng độ 2 mg/L: duy trì mức chlorophyll ổn định, không xuất hiện hiện tượng vàng lá sinh lý.

Glycine còn tham gia con đường sinh tổng hợp serine, tiền chất của auxin nội sinh, hỗ trợ phân hóa chồi và rễ.

Ứng dụng hóa chất glycine trong môi trường nuôi cấy

  • Công thức chuẩn: 2 mg/L trong MS, B5, WPM.
  • Điều chỉnh nồng độ:
    • Tăng sinh chồi: 2.5–3.0 mg/L 
    • Giai đoạn ra rễ: 1.0–1.5 mg/L
    • Môi trường cao NH₄⁺: 3.0–4.0 mg/L để giảm độc tính amoni.

Glycine ổn định trong quá trình khử trùng 121 °C/15 phút và không gây kết tủa với các muối phosphate hoặc canxi.

Quy trình bổ sung hóa chất Glycine vào môi trường nuôi cấy mô thực vật

Để đảm bảo nồng độ Glycine đạt 2 mg/L theo công thức MS chuẩn, thực hiện các bước sau với sản phẩm G0709.1000 (Duchefa Biochemie):

  1. Cân chính xác 2 g hóa chất Glycine bằng cân phân tích (độ chính xác 0,001 g). Lượng này tương ứng với 1.000 L môi trường hoàn chỉnh.
  2. Hòa tan trước trong 500 mL nước cất vô khuẩn (hoặc nước RO đã khử ion). Khuấy nhẹ bằng đũa thủy tinh hoặc từ tính ở tốc độ trung bình (200–300 rpm) trong 1–2 phút cho đến khi dung dịch trong suốt hoàn toàn, không còn hạt lơ lửng. Glycine tan tốt ở nhiệt độ phòng (25 °C), không cần gia nhiệt.
  3. Thêm dung dịch Glycine đã hòa tan vào bình chứa dung dịch mẹ (stock solution) trước khi tiến hành điều chỉnh pH. Việc bổ sung ở giai đoạn này giúp Glycine phân bố đồng đều và tránh tương tác cục bộ với các muối phosphate hoặc canxi.
  4. Điều chỉnh pH môi trường về 5.7 bằng HCl 1 N hoặc KOH 1 N, sau đó bổ sung nước cất đến thể tích cuối cùng.
  5. Khử trùng chung với môi trường ở 121 °C trong 15 phút (autoclave). Glycine ổn định nhiệt, không phân hủy và không gây kết tủa trong quá trình này.

Lưu ý:

  • Không bổ sung Glycine sau khi đã khử trùng vì có nguy cơ nhiễm khuẩn.
  • Với môi trường bán rắn, thêm Glycine trước khi cho agar vào để tránh vón cục.
  • Bảo quản dung dịch stock Glycine (nếu pha trước) ở 4 °C, dùng trong vòng 7 ngày.

Quy trình trên đảm bảo Glycine được tích hợp đầy đủ, phát huy vai trò cung cấp nitơ hữu cơ, hỗ trợ tăng sinh tế bào và duy trì sức sống của mô nuôi cấy.

Visitech – Nhà phân phối chính thức

  • Cung cấp hóa chất glycine G0709.1000 nguyên seal kèm CoA lô mới nhất.
  • Hỗ trợ tính toán nồng độ cho từng công thức môi trường.
  • Giao hàng 24–48 giờ toàn quốc.
  • Cung cấp tài liệu:
    • Bảng tính nồng độ hóa chất
    • Hướng dẫn pha môi trường MS/B5

Liên hệ ngay Visitech để được hỗ trợ nhanh nhất nhé!

 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Glycine G0709.1000 hỗ trợ quá trình phát triển của cây cấy mô”

Chưa có thông tin
Chưa có thông tin
Chưa có thông tin
Hotline: 0919.112.141
Zalo
Gọi điện ngay