Pyridoxine HCl – dạng hydrochloride của vitamin B₆ – là “phiên dịch viên” duy nhất trong môi trường MS giúp tế bào thực vật hiểu đúng tín hiệu auxin, cytokinin, gibberellin.
Chỉ 0.5 mg/L (2.43 µM) nhưng quyết định:
- Auxin hoạt hóa → chồi bật
- Serine tổng hợp → tường tế bào chắc
- Ethylene kiểm soát → calo không hóa kính
P0612.0100 từ Duchefa Biochemie là 100 g tinh thể trắng ≥ 99 %, tan 200 g/L ở 25 °C, đủ pha 200.000 lít MS – tương đương 2 triệu lọ calo lan, hoa hồng, khoai tây không vàng lá.
Thông số kỹ thuật sản phẩm Pyridoxine HCl
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã | P0612.0100 |
| Hãng | Duchefa Biochemie B.V., Haarlem, NL |
| Quy cách | 100 g ± 0.05 g / chai HDPE trắng, seal nhôm |
| Tên IUPAC | 4,5-bis(hydroxymethyl)-2-methylpyridin-3-ol hydrochloride |
| Công thức | C₈H₁₁NO₃·HCl |
| Khối lượng | 205.64 g/mol |
| CAS | 58-56-0 |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.0 % (HPLC, 291 nm) |
| Dạng vật lý | Tinh thể trắng, không mùi |
| Hòa tan | 200 g/L tại 25 °C; pKa = 5.0 |
| pH 1 % | 2.9 – 3.1 |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Mất khi sấy | ≤ 0.5 % |
| Cặn sau nung | ≤ 0.1 % |
| Ổn định nhiệt | 0 % phân hủy sau 121 °C / 20 phút |
| Bảo quản | 15–25 °C, kín, tránh ánh sáng |
| Hạn dùng | Lô 019508 – 11-2029 |
Đặc điểm vượt trội của sản phẩm
- Tan siêu tốc 200 g/L ở 25 °C → 15 giây khuấy là trong veo, không cần đun
- pH tự động 2.9 → kéo pH stock vitamin xuống 4.0 → giữ Thiamine ổn định 60 ngày
- Không lẫn pyridoxal/pyridoxamine → tránh độc tính > 2 mg/L
- 0 % mất sau autoclave → thêm trước khử trùng, không cần bổ sung lại
- Tinh thể đồng đều → cân chính xác đến 0.01 mg, sai số nồng độ < 0.5 %
| Giống | Liều đề xuất | Hiệu quả sau 45 ngày |
|---|---|---|
| Lan Mokara | 1.0 mg/L | 5.2 lần tăng sinh, 0 % vàng lá |
| Hoa hồng mô | 0.5 mg/L | Chồi cao 4.1 cm, rễ phụ 6.3/lọ |
| Khoai tây | 0.5 mg/L | Calo 2.8 g, không hóa kính |
| Cây gỗ (teak) | 0.3 mg/L | Tăng sinh 3.1 lần, tường tế bào dày |
Giai đoạn ra rễ: giảm còn 0.2 mg/L → ưu tiên histidine decarboxylase → rễ trắng mập.
Cơ chế hoạt động của Pyridoxine HCl trong nuôi cấy mô thực vật
Pyridoxine HCl (vitamin B₆ dạng hydrochloride) được tế bào hấp thụ nhanh chóng và chuyển hóa thành pyridoxal 5′-phosphate (PLP) – dạng đồng yếu tố hoạt động chính. Tại nồng độ 0.5 mg/L (2.43 µM) trong môi trường MS, PLP đạt 0.8 µM nội bào, đủ để bão hòa 96 % enzyme phụ thuộc B₆, kích hoạt hơn 140 phản ứng sinh hóa then chốt cho tăng sinh và phân hóa mô.
Aminotransferase
PLP là đồng yếu tố của IAA-amido synthetase và aminotransferase. Phản ứng: IAA-aspartate ⇄ IAA + aspartate → Auxin tự do (IAA) tăng 37 % chỉ sau 48 giờ bổ sung. Hậu quả: tín hiệu phân cực auxin được khuếch đại → chồi bật mạnh từ tuần thứ 2, chiều cao trung bình 3.5–4.1 cm (so với 1.2 cm khi thiếu B₆).
Decarboxylase
PLP xúc tác histidine decarboxylase: Histidine → Histamine + CO₂ Histamine là tiền chất tín hiệu rễ phụ → rễ trắng mập xuất hiện tuần thứ 3, số lượng 5.8–6.3 rễ/lọ (gấp 3 lần môi trường không B₆). Cơ chế này đặc biệt quan trọng ở lan, hoa hồng – giúp calo thích nghi nhanh khi ra vườn.
Racemase
PLP điều khiển serine racemase: L-Serine ⇄ D-Serine D-Serine là thành phần pectin và glycoprotein → tường tế bào dẻo hơn 28 %, calo cứng cáp, không vỡ khi chuyển ra đất. Đồng thời, giảm hiện tượng hóa kính 82 % do tế bào không bị “căng cứng” dưới áp suất thẩm thấu.
Synthase
PLP là đồng yếu tố của ACC synthase: S-adenosylmethionine → ACC → Ethylene Tại 0.5 mg/L, ethylene được giữ ở mức kiểm soát (0.8–1.2 µL/L) → ngăn chín sớm, calo không hóa kính, lá giữ xanh đến tuần 6
Visitech tự hào là đối tác chiến lược cung cấp các sản phẩm Duchefa từ 2015, mang P0612.0100 nguyên seal từ Hà Lan về tận tay phòng lab
Liên hệ ngay Visitech để được hỗ trợ kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật nhanh nhất nhé!
- Email: info@visitech.vn – pkd@visitech.vn
- Hotline: 0919.112.141 – 0916.07.23.23
- Website: https://visitech.vn/
- Địa chỉ: 539 Lũy Bán Bích, P. Phú Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
- Chỉ đường: Công ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Việt Sinh





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.