Thiamine HCl (vitamin B1 hydrochloride) là coenzyme thiết yếu trong mọi công thức nuôi cấy mô, đặc biệt MS với nồng độ 0.1 mg/L (0.297 µM). Nó chuyển hóa thành Thiamine pyrophosphate (TPP) – đây là chìa khóa mở hàng chục enzyme trong Krebs cycle, glycolysis, pentose phosphate pathway.
Thiếu B1 → pyruvate tích tụ, ATP giảm 45 %, calo chết dần từ tuần 2.
T0614.0100 từ Duchefa Biochemie là 100 g tinh thể trắng ≥ 98.5 %, dễ tan trong nước, đủ pha 1 triệu lít MS cho cây cấy mô khỏe mạnh, nhân nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Đặc điểm | Thông số |
|---|---|
| Mã | T0614.0100 |
| Hãng | Duchefa Biochemie B.V., Haarlem, NL |
| Quy cách | 100 g ± 0.1 g / chai HDPE trắng, seal nhôm |
| Tên IUPAC | 3-[(4-amino-2-methylpyrimidin-5-yl)methyl]-5-(2-hydroxyethyl)-4-methylthiazol-3-ium chloride hydrochloride |
| Công thức | C₁₂H₁₇ClN₄OS·HCl |
| Khối lượng | 337.27 g/mol |
| CAS | 67-03-8 |
| Độ tinh khiết | ≥ 98.5 % (HPLC, 246 nm) |
| Dạng | Tinh thể trắng, không mùi |
| Độ hòa tan | Hoàn toàn tan trong nước (≥ 1 g/ml tại 25 °C) |
| pH 1 % | 3.0 – 3.5 |
| Kim loại nặng | ≤ 10 ppm |
| Mất khi sấy | ≤ 0.5 % |
| Cặn sau nung | ≤ 0.1 % |
| Ổn định nhiệt | 0 % phân hủy sau 121 °C / 20 phút |
| Bảo quản | 15–25 °C, kín, tránh ánh sáng |
| Hạn dùng | Lô 019201 – 12-2028 |
Đặc điểm vượt trội Thiamine HCl
- Tan cực nhanh (~1000 g/L) → 10 giây khuấy nước lạnh là stock 100 mg/ml trong veo
- ≥ 98.5 % tinh khiết → không tạp chất ức chế PDH/KGDH, ATP sản xuất tối đa
- Ổn định nhiệt tốt → mất < 5 % sau autoclave 121 °C/15 phút (pH 5.7)
- Chống oxy hóa tự nhiên → giảm ROS 40 %, calo chịu stress LED cao
- Dễ bảo quản → chai kín, nhiệt độ phòng, dùng 3–4 năm không mất hoạt tính
Cơ chế hoạt động của Thiamine HCl
Thiamine HCl (vitamin B₁ dạng hydrochloride) được tế bào mô thực vật hấp thụ nhanh chóng và chuyển hóa thành thiamine pyrophosphate (TPP) – dạng đồng yếu tố hoạt động chính. Tại nồng độ 0.1 mg/L (0.3 µM) trong môi trường MS, TPP đạt 0.15 µM nội bào, đủ để bão hòa hơn 95 % enzyme phụ thuộc B₁, từ đó mở khóa ba con đường năng lượng chính và bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa.
Pyruvate dehydrogenase (PDH)
TPP là đồng yếu tố bắt buộc của pyruvate dehydrogenase complex (PDH). Phản ứng: Pyruvate + CoA + NAD⁺ → Acetyl-CoA + CO₂ + NADH Khi TPP đạt bão hòa, tốc độ chuyển pyruvate vào Krebs tăng 42 %, cung cấp Acetyl-CoA dồi dào để chu trình Krebs khởi động đầy đủ. Kết quả: ATP nội bào tăng 42 % chỉ sau 72 giờ bổ sung, giúp cây nhân đôi nhanh hơn 35 % và tránh tích tụ lactate – nguyên nhân chính gây vàng lá sinh lý.
α-Ketoglutarate dehydrogenase (KGDH)
TPP cũng xúc tác α-ketoglutarate dehydrogenase complex (KGDH): α-Ketoglutarate + CoA + NAD⁺ → Succinyl-CoA + CO₂ + NADH Phản ứng này giải phóng NADH/FADH₂ – nguyên liệu chính cho chuỗi hô hấp ty thể. Với 0.1 mg/L Thiamine HCl, hoạt độ KGDH tăng 38 %, đảm bảo Krebs cycle không bị tắc ở giữa vòng. Hậu quả: cây luôn no năng lượng, không còi dù ánh sáng yếu 50 µmol.
Transketolase (TK)
Trong con đường pentose phosphate, TPP là đồng yếu tố của transketolase: Ribose-5-P + Xylulose-5-P ⇄ Sedoheptulose-7-P + Glyceraldehyde-3-P Phản ứng này vừa tạo ribose-5-phosphate (cho DNA/RNA) vừa sinh NADPH. Tại 0.15 µM TPP, tổng hợp nucleic acid tăng 31 %, đồng thời NADPH tăng 1.6 lần → hỗ trợ GSH tái sinh, ROS giảm 64 % dưới 120 µmol LED. → Lá cây giữ xanh đến tuần 8, không vàng dù đèn 16 giờ/ngày.
Chống stress oxy hóa
TPP gián tiếp bảo vệ tế bào qua NADPH → glutathione reductase → GSH. GSH nội bào tăng 1.5 lần → trung hòa H₂O₂, superoxide → màng tế bào nguyên vẹn. Đồng thời, TPP ngăn pyruvate tích tụ → giảm acid hóa nội bào →cây mô không hóa thủy tinh thể.
Visitech – đối tác độc quyền Duchefa tại Việt Nam từ 2015 – mang T0614.0100 nguyên seal kèm CoA
Liên hệ ngay Visitech để được hỗ trợ kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật nhanh nhất nhé!- Email: info@visitech.vn – pkd@visitech.vn
- Hotline: 0919.112.141 – 0916.07.23.23
- Website: https://visitech.vn/
- Địa chỉ: 539 Lũy Bán Bích, P. Phú Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
- Chỉ đường: Công ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Việt Sinh





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.