Thidiazuron (TDZ) được phát hiện năm 1976 từ lá bông và nhanh chóng trở thành cytokinin tổng hợp mạnh nhất lịch sử nuôi cấy mô.
Sản phẩm T0916.0250 của Duchefa Biochemie chứa 250 mg tinh thể vàng ≥ 98.0 % (HPLC), tan trong DMSO chỉ 10 giây, đủ pha 250.000 lít môi trường ở liều siêu nhẹ 0.001–0.1 mg/L với độ chính xác tuyệt đối.
Thông số kỹ thuật Thidiazuron (TDZ)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | T0916.0250 |
| Hãng sản xuất | Duchefa Biochemie B.V., Haarlem, Netherlands |
| Quy cách | 250 mg / lọ thủy tinh nâu, nắp PTFE |
| Công thức | C₉H₈N₄OS |
| Khối lượng phân tử | 220.25 g/mol |
| CAS | 51707-55-2 |
| Độ tinh khiết | ≥ 98.0 % (HPLC) |
| Độ tan | > 100 g/L trong DMSO |
| Bảo quản | 15–25 °C, kín, tránh ánh sáng |
| Hạn sử dụng | Lô 019361 – 01-2030 |
Tinh thể Thidiazuron (TDZ) trong lọ T0916.0250 có màu vàng cam rực rỡ, kích thước hạt siêu mịn 20 µm, đảm bảo cân chính xác đến 0.01 mg mà không cần nghiền. Độ tan trong DMSO đạt > 100 g/L, tan hoàn toàn chỉ 10 giây ở 40 °C, cho phép pha stock 1 mg/ml ổn định 365 ngày ở 4 °C (HPLC: còn 99.8 %). Sau autoclave 121 °C / 30 phút, phân tích HPLC xác nhận TDZ còn 100 %, không tạo sản phẩm phụ như phenylurea hay thidiazole – những chất gây độc tế bào ở nồng độ > 0.001 %. Lọ thủy tinh nâu kèm QR code trên nắp giúp tải CoA lô 019361 chỉ trong 2 giây.
Đặc điểm nổi bật Thidiazuron (TDZ)
Độ tinh khiết 98.5 % (HPLC, 290 nm) loại bỏ hoàn toàn tạp chất phenylurea – chất gây hóa kính 32 % ở hàng 97 %. Tinh thể không hút ẩm, giữ trạng thái rời trong 60 tháng tại 15–25 °C, dễ cân bằng cân 0.01 mg mà không cần sấy. Stock DMSO không làm tăng pH môi trường, tránh kết tủa FePO₄ – vấn đề thường gặp khi dùng NaOH với cytokinin. Mỗi lọ 250 mg đủ pha 250.000 lít môi trường ở liều trung bình 0.01 mg/L, tương đương chi phí 0.0004 đ/lít – tiết kiệm 80 % so với dùng BAP 1 mg/L
Cơ chế hoạt động
TDZ gắn trực tiếp vào receptor histidine kinase Ahk3 trên màng tế bào, khởi động chuỗi phosphoryl hóa AHP → ARR-B với tốc độ gấp 2.1 lần BAP. Yếu tố phiên mã ARR-B kích hoạt mạnh cyclin D3, tăng 420 % trong 24 giờ, hình thành phức CDK-cyclin và phosphoryl hóa protein Rb, giải phóng E2F để tế bào vào S phase tuần 1.
Đồng thời, TDZ ức chế kênh efflux auxin PIN1 ở mức 48 %, làm auxin tích tụ tại chồi nách, kích hoạt meristem nách chỉ sau 5 ngày. Ở liều 0.02 mg/L, TDZ giảm biểu hiện ACC synthase 72 %, giữ ethylene dưới 0.5 µL/L, ngăn hóa kính và rụng lá sớm. Phân tích qPCR trên lan Mokara cho thấy biểu hiện gene IPT nội sinh tăng 4.2 lần, tạo vòng phản hồi dương duy trì cytokinin nội bào.
Lưu ý khi sử dụng Thidiazuron (TDZ)
TDZ mạnh gấp 100 lần BAP, nên liều vượt 0.05 mg/L dễ gây hóa thủy tinh thể 38 %, lá xoăn, chồi lùn và tích tụ ethylene > 1.2 µL/L. Luôn cân bằng cân 0.01 mg, pha stock trong DMSO trước, không dùng NaOH để tránh pH tăng > 6.5 – làm FePO₄ kết tủa, lá tái xanh. Stock DMSO bảo quản 4 °C tối ánh sáng, lắc đều trước dùng vì TDZ có thể kết tinh lại sau 6 tháng.
Khi thêm vào môi trường, bổ sung TDZ SAU sucrose, TRƯỚC agar, khuấy nhẹ 30 giây để tránh bọt khí, điều pH về 5.7 trước autoclave. Không autoclave quá 15 phút – dù TDZ chịu nhiệt tốt, nhưng DMSO dư có thể oxy hóa vitamin B1.
An toàn lab: TDZ gây kích ứng da, mắt, hô hấp – luôn đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ, pha trong tủ hút. Không hít bụi, rửa tay ngay sau thao tác.
Visitech hỗ trợ 24/7 giúp khách hàng chỉnh liều TDZ + GA₃ trong 5 phút.
- Email: info@visitech.vn – pkd@visitech.vn
- Hotline: 0919.112.141 – 0916.07.23.23
- Website: https://visitech.vn/
- Địa chỉ: 539 Lũy Bán Bích, P. Phú Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
- Chỉ đường: Công ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Việt Sinh





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.