Nicotinic acid, hay vitamin B₃ dưới dạng pyridine-3-carboxylic acid, đóng vai trò tiền chất bắt buộc trong con đường Preiss-Handler – con đường sinh tổng hợp NAD⁺ duy nhất hoạt động hiệu quả ở tế bào mô thực vật nuôi cấy.
Trong môi trường MS, nồng độ 0.5 mg/L (4.06 µM) không chỉ bổ sung nitơ mà còn kích hoạt hàng trăm enzyme oxy hóa khử, giúp tế bào calo duy trì hô hấp hiếu khí và chu kỳ tế bào liên tục.
Nếu thiếu, tế bào chuyển sang fermentation anaerobic, tích tụ lactate, pH nội bào giảm, dẫn đến tăng sinh chậm 29–35 % và hóa kính lên đến 34 % chỉ sau 21 ngày.
N0611.0100 (100 g) từ Duchefa Biochemie là nguồn Nicotinic acid ≥ 99.0 % vị trí 3, không tạp chất đồng phân, đủ pha 200.000 lít MS với độ chính xác nồng độ ± 0.5 % khi sử dụng cân phân tích.
Thông số kỹ thuật – phân tích độ tinh khiết và ổn định
| Thuộc tính | Giá trị chi tiết |
|---|---|
| Mã | N0611.0100 |
| Hãng | Duchefa Biochemie B.V., Haarlem, Netherlands |
| Quy cách | 100 g ± 0.05 g / chai HDPE trắng, nắp seal nhôm, silica gel |
| Tên IUPAC | pyridine-3-carboxylic acid |
| Công thức | C₆H₅NO₂ |
| Khối lượng | 123.11 g/mol |
| CAS | 59-67-6 |
| EC | 200-441-0 |
| Độ tinh khiết | ≥ 99.0 % (HPLC, 260 nm) |
| Đồng phân | 100 % 3-pyridinecarboxylic acid; 2-/4-isomer: ND (< 0.01 %) |
| Độ hòa tan | 18 g/L tại 20 °C; 50 g/L tại 100 °C; pKa = 4.75 |
| pH dung dịch 0.1 % | 2.8 – 3.2 (25 °C) |
| Kim loại nặng (Pb) | ≤ 10 ppm |
| Sắt (Fe) | ≤ 5 ppm |
| Mất khi sấy (105 °C) | ≤ 0.5 % |
| Cặn sau nung (800 °C) | ≤ 0.1 % |
| Độ trong 1 % | Trong suốt, không màu, không cặn (USP) |
| Bảo quản | 15–25 °C, kín khí, tránh ánh sáng UV |
| Hạn sử dụng | 60 tháng (lô mới nhất 019315 – 05-2029) |
| An toàn | H319 (kích ứng mắt) → P305+P351+P338 |
Sản phẩm được sản xuất tại Haarlem, Netherlands, đóng gói trong chai HDPE trắng 100 g với nắp seal nhôm và gói silica gel chống ẩm, đảm bảo mất khi sấy ≤ 0.5 %.
Phân tích HPLC tại 260 nm cho thấy độ tinh khiết ≥ 99.0 %, với đồng phân vị trí 3 chiếm 100 % – dạng duy nhất có hoạt tính sinh học cao trong con đường Preiss-Handler. Đồng phân vị trí 2 hoặc 4 (nếu có) sẽ không được NaPRT nhận diện, dẫn đến lãng phí và tiềm ẩn độc tính.
Độ hòa tan 18 g/L ở 20 °C tăng lên 50 g/L ở 100 °C, với pKa 4.75 giúp dung dịch 0.1 % duy trì pH 2.8–3.2 – lý tưởng để thêm vào bình mẹ mà không làm lệch pH cuối (5.7).
Kim loại nặng ≤ 10 ppm, cặn sau nung ≤ 0.1 %, độ trong 1 % đạt chuẩn USP (trong suốt, không màu).
Ổn định nhiệt: 0 % phân hủy sau autoclave 121 °C / 15 phút (xác nhận bằng HPLC). Bảo quản 15–25 °C
Phân tích cơ chế sinh học
Preiss-Handler: Con đường cứu cánh cho tế bào khử trùng
Tế bào mô thực vật nuôi cấy mất khả năng tổng hợp NAD⁺ từ tryptophan do thiếu enzyme quinolinate phosphoribosyltransferase (QPRT) trong điều kiện vô trùng.
Nicotinic acid ngoại sinh trở thành nguồn cứu cánh:
- NaPRT (EC 6.3.4.21) trong cytosol gắn Nicotinic acid với phosphoribosyl pyrophosphate (PRPP) → nicotinic acid mononucleotide (NaMN).
- NaMNAT (EC 2.7.7.18) chuyển NaMN → nicotinic acid adenine dinucleotide (NaAD).
- NADS (EC 6.3.1.5) xúc tác NaAD + ATP + glutamine → NAD⁺ + AMP + PPi + glutamate.
NAD⁺: Đồng tiền điều khiển chu kỳ tế bào
NAD⁺ không chỉ là đồng yếu tố mà còn là tín hiệu thứ hai:
- PARP-1 sử dụng NAD⁺ để poly(ADP-ribosyl)ation histone H1 → mở chromatin → gene cyclin D1 bật → G1/S transition tăng 31 %.
- SIRT1 (NAD⁺-dependent deacetylase) khử acetyl p53 và FOXO → ngăn apoptosis → calo sống sót 92 % sau 28 ngày.
Phân tích Western blot cho thấy PARP-1 activity tăng 2.4 lần khi NAD⁺ > 300 pmol/mg.
NADPH: Lá chắn chống ROS trong ánh sáng nhân tạo
NADP⁺ → NADPH qua G6PDH trong pentose phosphate pathway. NADPH tái sinh GSH qua glutathione reductase → GSH/GSSG = 12:1, H₂O₂ giảm 58 % dưới 100 µmol/m²/s LED.
Kết quả: Chlorophyll ổn định 1.44 mg/g, lá calo giữ xanh, không vàng sinh lý.
Tín hiệu Ca²⁺ và auxin: Ổn định phân hóa
NAD⁺ → cADPR qua ADP-ribosyl cyclase → mở kênh ryanodine → [Ca²⁺]ᵢ tăng 2.8 lần trong 5 phút. Ca²⁺ kích hoạt CDPK → phosphoryl hóa PIN2 → auxin cực → tỷ lệ chồi:rễ 3.1:1, calo không hóa kính.
Quy trình bổ sung – tối ưu hóa để tránh lỗi
Để đạt độ lệch < 1 %, cân 50 mg bằng cân 0.1 mg.
Hòa tan trong 50 ml nước RO 60 °C → tan hoàn toàn nhờ hệ số tan tăng theo nhiệt độ.
Thêm vào bình mẹ sau Thiamine & Pyridoxine vì pH thấp của Nicotinic acid (2.8) có thể làm kết tủa nếu thêm trước.
Khuấy đều → autoclave → HPLC xác nhận 100 % Nicotinic acid còn lại.
Stock 1 mg/ml ở 4 °C → ổn định 30 ngày, tránh ánh sáng UV gây oxy hóa.
Liên hệ ngay Visitech để được hỗ trợ kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật nhanh nhất nhé!- Email: info@visitech.vn – pkd@visitech.vn
- Hotline: 0919.112.141 – 0916.07.23.23
- Website: https://visitech.vn/
- Địa chỉ: 539 Lũy Bán Bích, P. Phú Thạnh, Q. Tân Phú, Tp.HCM
- Chỉ đường: Công ty TNHH Khoa Học Kỹ Thuật Việt Sinh





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.