Lượt xem: 81
Cupric Sulphate Pentahydrate, còn gọi là đồng sunfat ngũ thủy hợp, là một hợp chất hóa học quan trọng cung cấp nguyên tố đồng vi lượng trong các nghiên cứu sinh học phân tử, nuôi cấy mô thực vật và vi sinh vật. Sản phẩm được sản xuất bởi Duchefa Biochemie B.V. – một công ty hàng đầu tại Hà Lan chuyên cung cấp hóa chất chuyên dụng cho phòng thí nghiệm, với lịch sử hơn 30 năm tập trung vào chất lượng cao và độ tinh khiết vượt trội để hỗ trợ các ứng dụng khoa học đời sống.
Với mã sản phẩm C0508.0250, sản phẩm được đóng gói dưới dạng tinh thể màu xanh dương đặc trưng, quy cách 250g/chai, phù hợp cho các phòng thí nghiệm quy mô trung bình đến lớn, nơi cần sử dụng thường xuyên trong các môi trường nuôi cấy như MS (Murashige & Skoog) hoặc Gamborg B5. Sản phẩm cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng (khoảng 15-25°C), trong hộp kín, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp để ngăn ngừa mất nước hydrat, duy trì độ tinh khiết và ổn định hóa học lâu dài, với thời hạn sử dụng ít nhất 5 năm nếu tuân thủ đúng hướng dẫn.
Mô tả sản phẩm Cupric Sulphate Pentahydrate
Cupric Sulphate Pentahydrate (CuSO₄·5H₂O) là dạng muối sunfat đồng(II) kết hợp với năm phân tử nước, đóng vai trò như một nguồn cung cấp đồng vi lượng thiết yếu trong các môi trường nuôi cấy tế bào thực vật, động vật và vi sinh vật. Đồng là yếu tố quan trọng tham gia vào cấu trúc của nhiều enzyme như cytochrome c oxidase, plastocyanin và superoxide dismutase, hỗ trợ quá trình quang hợp, hô hấp tế bào, vận chuyển electron và chống oxy hóa stress.
Sản phẩm từ Duchefa nổi bật với độ tinh khiết vượt trội (>99.5%), giúp giảm thiểu tạp chất có thể gây ức chế sinh trưởng hoặc biến đổi kết quả thí nghiệm. Nó dễ dàng hòa tan trong nước, tạo điều kiện pha chế nhanh chóng và chính xác vào các môi trường nuôi cấy tiêu chuẩn.
Tính năng chính bao gồm:
– Độ tinh khiết và chất lượng cao: Đạt chuẩn >99.5% theo phân tích ICP-OES hoặc tương đương, đảm bảo không chứa kim loại nặng hoặc tạp chất hữu cơ ảnh hưởng đến nuôi cấy tế bào nhạy cảm.
– Tính ổn định và dễ sử dụng: Tinh thể xanh dương ổn định ở điều kiện phòng, tan nhanh với độ tan lên đến 320 g/L ở 20°C, cho phép pha chế linh hoạt mà không cần thiết bị phức tạp.
– Hỗ trợ sinh học đa dạng: Cải thiện tỷ lệ biệt hóa tế bào, phát triển rễ và lá, tăng cường khả năng chống chịu stress môi trường ở cây trồng; đặc biệt hiệu quả trong nghiên cứu di truyền thực vật và sản xuất giống cây kháng bệnh.
– Tương thích rộng rãi: Có thể kết hợp với các chất vi lượng khác như sắt, mangan hoặc kẽm để tạo môi trường cân bằng, phù hợp cho nuôi cấy in vitro lâu dài.
Thông số Kỹ thuật (Specifications)
| Thông số |
Giá trị |
| Tên hóa chất |
Cupric Sulphate Pentahydrate |
| Mã sản phẩm |
C0508.0250 |
| Công thức hóa học |
CuSO₄·5H₂O |
| Khối lượng phân tử |
249.7 g/mol |
| Số CAS |
7758-99-8 |
| Độ tinh khiết |
>99.5% (dựa trên phân tích khô) |
| Độ tan |
320 g/L ở 20°C (trong nước) |
| Hình thức |
Tinh thể màu xanh dương, không mùi |
| pH (dung dịch 5%) |
Khoảng 3.5 – 4.5 |
| Mật độ |
2.286 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy |
110°C (mất nước hydrat) |
| Quy cách đóng gói |
250g/chai (chai nhựa hoặc thủy tinh chống ẩm) |
Các thông số trên được lấy từ dữ liệu nhà sản xuất và có thể thay đổi nhẹ tùy lô hàng; khuyến nghị kiểm tra chứng nhận phân tích (COA) kèm theo sản phẩm.
Hướng dẫn sử dụng Cupric Sulphate Pentahydrate
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực nuôi cấy mô thực vật để bổ sung đồng vi lượng, giúp hỗ trợ các quá trình enzyme, quang hợp và sinh trưởng tổng thể, đặc biệt hiệu quả với các loại cây như lan (orchid), sâm ngọc linh, rau củ (cucumber, tomato) và cây dược liệu. Thiếu đồng có thể dẫn đến chlorosis lá, giảm quang hợp và sinh trưởng kém, trong khi bổ sung đúng liều giúp tăng cường hệ miễn dịch tế bào.
– Pha chế cơ bản: Hòa tan lượng chuẩn khoảng 0.025 mg/L đồng (tương đương 0.1 mg/L CuSO₄·5H₂O) vào môi trường nuôi cấy như MS medium; khuấy đều ở nhiệt độ phòng để tan hoàn toàn trước khi điều chỉnh pH đến 5.7-5.8 bằng NaOH hoặc HCl, sau đó khử trùng bằng autoclave ở 121°C, 15 psi trong 15-20 phút. Đối với nghiên cứu cụ thể, có thể tăng nồng độ lên 0.2-5.0 mg/L để đánh giá tác động cao của đồng, nhưng cần theo dõi độc tính.
– Ứng dụng cụ thể: Trong nuôi cấy lan, bổ sung để thúc đẩy phát triển rễ và chồi; với sâm ngọc linh, hỗ trợ chống nấm mốc và tăng tỷ lệ sống sót mô sẹo; kết hợp với cytokinin và auxin để tối ưu hóa biệt hóa tế bào ở cây thuốc. Có thể sử dụng trong nuôi cấy vi khuẩn để kiểm soát tăng trưởng hoặc nghiên cứu độc tính kim loại.
– Lưu ý quan trọng: Sử dụng cân phân tích chính xác đến 0.001g; kiểm tra nồng độ đồng bằng phương pháp quang phổ (AAS hoặc ICP) định kỳ để tránh thừa (gây chlorosis, hoại tử lá) hoặc thiếu (giảm enzyme hoạt tính). Thử nghiệm trên mẫu nhỏ trước khi áp dụng quy mô lớn; tránh pha chung với chất kiềm mạnh để ngăn kết tủa. Luôn ghi chép điều kiện thí nghiệm để tái lặp kết quả.
An toàn khi sử dụng Cupric Sulphate Pentahydrate
An toàn: Theo quy định CLP/GHS (EU 1272/2008), sản phẩm được phân loại với các mã nguy hiểm sau: H302 (Harmful if swallowed
– Gây hại nếu nuốt), H315 (Causes skin irritation – Gây kích ứng da), H319 (Causes serious eye irritation
– Gây kích ứng nghiêm trọng cho mắt), H400/H410 (Very toxic to aquatic life with long lasting effects
– Rất độc hại cho sinh vật thủy sinh với tác động lâu dài). Tiếp xúc lâu dài có thể gây eczema da, tổn thương gan/thận, sốt kim loại nếu hít phải bụi, hoặc buồn nôn, tiêu chảy nếu nuốt. Đối với môi trường, tránh thải trực tiếp ra sông hồ vì có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn thủy sinh.
Biện pháp phòng ngừa (P codes): P264 (Wash hands thoroughly after handling
– Rửa tay kỹ sau khi xử lý), P270 (Do not eat, drink or smoke when using this product
– Không ăn, uống hoặc hút thuốc khi sử dụng), P273 (Avoid release to the environment
– Tránh thải ra môi trường), P280 (Wear protective gloves/eye protection – Mang găng tay/kính bảo hộ), P305+P351+P338 (If in eyes: Rinse cautiously with water for several minutes
– Nếu vào mắt: Rửa cẩn thận bằng nước trong vài phút). Trong trường hợp tai nạn: Rửa da/mắt bằng nước dồi dào ít nhất 15 phút, gọi trung tâm chống độc hoặc bác sĩ ngay lập tức; không gây nôn nếu nuốt mà không có chỉ dẫn y tế. Xử lý chất thải theo quy định địa phương (ví dụ: thu gom và trung hòa trước khi thải).
Lưu trữ: Giữ sản phẩm trong hộp kín nguyên bản, ở nhiệt độ phòng (15-25°C), tránh lửa, nhiệt độ cao (>88°C gây mất nước hydrat), độ ẩm cao, chất oxy hóa mạnh (như peroxides) hoặc kim loại (như magiê). Kiểm tra định kỳ để phát hiện biến đổi màu sắc hoặc kết khối; lưu trữ riêng biệt với thực phẩm và hóa chất không tương thích. Thời hạn sử dụng kéo dài nếu bảo quản đúng, nhưng khuyến nghị sử dụng trong vòng 3-5 năm từ ngày sản xuất.
Visitech – Đơn vị cung cấp hóa chất uy tín
Sản phẩm được đóng gói chuyên nghiệp trong chai nhựa hoặc thủy tinh chất lượng cao 250g, với nắp kín chống ẩm và nhãn dán đầy đủ thông tin (mã sản phẩm, ngày sản xuất, hạn sử dụng, cảnh báo an toàn), đảm bảo an toàn trong vận chuyển và lưu trữ lâu dài. Tại Việt Nam, Visitech là nhà phân phối chính thức độc quyền, cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng từ Duchefa Biochemie với đầy đủ giấy tờ chứng nhận và hỗ trợ kỹ thuật. Visitech cũng hỗ trợ giao hàng nhanh chóng toàn quốc và tư vấn miễn phí về các sản phẩm Duchefa khác. Để đặt hàng, tư vấn ứng dụng chi tiết, yêu cầu báo giá hoặc tài liệu SDS/COA, vui lòng liên hệ Visitech qua:
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.